Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hedonism

/ˈhiːdənɪzəm/ C1 IELTS

Nghĩa

chủ nghĩa khoái lạc n

Định nghĩa · A belief that pleasure is the most important goal.

“Hedonism pursues pleasure as highest good.”Chủ nghĩa khoái lạc theo đuổi khoái lạc như điều tốt nhất.

“Hedonism promotes the pursuit of happiness and enjoyment.”Chủ nghĩa khoái lạc thúc đẩy việc theo đuổi hạnh phúc và sự tận hưởng.

Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'hedone' (niềm vui).

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thảo luận về giá trị sống trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến triết lý sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...