Kho từ › philosophy-ethics › hedonism

hedonism

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
chủ nghĩa khoái lạc
UK /ˈhiːdənɪzəm/ · US /ˈhiːdənɪzəm/
A belief that pleasure is the most important goal.
Hedonism pursues pleasure as highest good.
→ Chủ nghĩa khoái lạc theo đuổi khoái lạc như điều tốt nhất.
Hedonism promotes the pursuit of happiness and enjoyment.→ Chủ nghĩa khoái lạc thúc đẩy việc theo đuổi hạnh phúc và sự tận hưởng.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'hedone' (niềm vui).
Đồng nghĩa
pleasure-seekingself-indulgence
Collocations
hedonistic lifestylehedonistic philosophy
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về giá trị sống trong IELTS.
Liên quan đến triết lý sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...