Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

justice

/ˈdʒʌstɪs/ C1 IELTS

Nghĩa

công lý n

Định nghĩa · The concept of fairness and moral rightness.

“Justice requires impartial treatment.”Công lý đòi hỏi đối xử công bằng.

“Justice is essential for a functioning society.”Công lý là điều cần thiết cho một xã hội hoạt động.

Đồng nghĩa fairnessequity
Trái nghĩa injustice
Cấu tạoTừ gốc Latin 'justitia' (công lý).

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong luật pháp và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...