Kho từ › philosophy-ethics › fairness

fairness

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
sự công bằng
UK /ˈfernəs/ · US /ˈfernəs/
The quality of being fair and impartial.
Fairness demands consistent application of rules.
→ Công bằng đòi hỏi áp dụng quy tắc nhất quán.
Fairness is essential in any democratic society.→ Sự công bằng là điều cần thiết trong bất kỳ xã hội dân chủ nào.
Đồng nghĩa
justiceequity
Collocations
social fairnesseconomic fairness
🎯 IELTS: Thảo luận về sự công bằng trong các vấn đề xã hội.
Liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...