Kho từ › philosophy-ethics › agency

agency

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
năng lực hành động
UK /ˈeɪdʒənsi/ · US /ˈeɪdʒənsi/
The ability to act and make choices.
Human agency shapes outcomes.
→ Năng lực hành động của con người định hình kết quả.
Agency allows individuals to influence their lives.→ Năng lực hành động cho phép cá nhân ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'agent' (đại diện) và '-cy' (trạng thái).
Đồng nghĩa
autonomycontrol
Collocations
personal agencysocial agency
🎯 IELTS: Thảo luận về năng lực hành động trong các chủ đề xã hội.
Liên quan đến quyền tự quyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...