Kho từ › philosophy-ethics › conscience

conscience //ˈkɒnʃəns//

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
lương tâm
Conscience guides moral decisions.
→ Lương tâm hướng dẫn quyết định đạo đức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...