Kho từ › philosophy-ethics › conscience

conscience

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
lương tâm
UK /ˈkɒnʃəns/ · US /ˈkɒnʃəns/
The inner sense of right and wrong.
Conscience guides moral decisions.
→ Lương tâm hướng dẫn quyết định đạo đức.
His conscience told him to help the needy.→ Lương tâm của anh ấy bảo anh ấy giúp đỡ người cần.
Đồng nghĩa
moralityethics
Collocations
clear conscienceguilty conscience
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Liên quan đến quyết định và hành động cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...