Kho từ › philosophy-ethics › intuition

intuition

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
trực giác
UK /ˌɪntuˈɪʃn/ · US /ˌɪntuˈɪʃn/
Understanding something without needing proof or reasoning.
Moral intuition often guides quick judgments.
→ Trực giác đạo đức thường hướng dẫn các phán quyết nhanh.
Her intuition told her something was wrong.→ Trực giác của cô mách bảo rằng có điều gì đó không ổn.
Đồng nghĩa
instinctgut feeling
Collocations
strong intuitiontrust your intuition
🎯 IELTS: Sử dụng 'intuition' để diễn đạt cảm giác không thể giải thích.
Thường được dùng trong quyết định nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...