Kho từ › philosophy-ethics › rationality

rationality

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
lý trí
UK /ˌræʃəˈnæləti/ · US /ˌræʃəˈnæləti/
The quality of being reasonable and logical.
Rationality is humans' distinctive feature.
→ Lý trí là đặc điểm phân biệt của con người.
Rationality helps us make sound decisions.→ Lý trí giúp chúng ta đưa ra quyết định hợp lý.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'ratio' (lý do).
Đồng nghĩa
reasonablenesslogic
Collocations
rationality in decision-makingrationality and emotion
Họ từ
rational (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quyết định trong IELTS.
Quan trọng trong các cuộc thảo luận lý luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...