Kho từ › philosophy-ethics › fallacy

fallacy

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
ngụy biện
UK /ˈfæləsi/ · US /ˈfæləsi/
A mistaken belief or argument that seems true.
Ad hominem is a common fallacy.
→ Tấn công cá nhân là một ngụy biện phổ biến.
The fallacy in his reasoning was obvious.→ Ngụy biện trong lý luận của anh ấy là rõ ràng.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'fallacia' (lừa dối).
Đồng nghĩa
misconceptiondeception
Collocations
logical fallacyfallacy of composition
🎯 IELTS: Dùng để phân tích lập luận trong IELTS.
Liên quan đến lập luận và logic.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...