Kho từ › philosophy-ethics › soundness

soundness

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
tính đúng đắn
UK /ˈsaʊndnəs/ · US /ˈsaʊndnəs/
The quality of being logically valid and sound.
A sound argument is valid with true premises.
→ Một lập luận đúng đắn hợp lệ với tiền đề đúng.
The soundness of the argument was questioned by many.→ Tính đúng đắn của lập luận đã bị nhiều người nghi ngờ.
Đồng nghĩa
validityreliability
Collocations
logical soundnesstheoretical soundness
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ để chứng minh tính đúng đắn của lập luận.
Thường được sử dụng trong lập luận và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...