Kho từ › philosophy-ethics › inductive

inductive //ɪnˈdʌktɪv//

C1 adj 📁 philosophy-ethics IELTS
quy nạp
Inductive reasoning generalizes from cases.
→ Lập luận quy nạp tổng quát hóa từ các trường hợp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...