Kho từ › philosophy-ethics › inductive

inductive

C1 adj 📁 philosophy-ethics IELTS
quy nạp
UK /ɪnˈdʌktɪv/ · US /ɪnˈdʌktɪv/
Relating to reasoning from specific examples.
Inductive reasoning generalizes from cases.
→ Lập luận quy nạp tổng quát hóa từ các trường hợp.
Inductive reasoning helps in forming general conclusions.→ Lập luận quy nạp giúp hình thành kết luận chung.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'induce' (kích thích) và '-ive' (thuộc về).
Đồng nghĩa
inferential
Collocations
inductive reasoninginductive logic
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài luận về logic và lý luận.
Khác với lập luận suy diễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...