Kho từ › philosophy-ethics › syllogism

syllogism

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
tam đoạn luận
UK /ˈsɪlədʒɪzəm/ · US /ˈsɪlədʒɪzəm/
A logical argument with two premises leading to a conclusion.
A syllogism has two premises and a conclusion.
→ Tam đoạn luận có hai tiền đề và một kết luận.
The syllogism showed that all humans are mortal.→ Tam đoạn luận cho thấy rằng tất cả con người đều phải chết.
Đồng nghĩa
deductive reasoninglogical reasoning
Collocations
classic syllogismvalid syllogism
🎯 IELTS: Giải thích rõ ràng các bước trong tam đoạn luận.
Dùng trong lập luận logic và triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...