Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transcendental

/ˌtrænsenˈdentl/ C1 IELTS

Nghĩa

siêu việt adj

Định nghĩa · Going beyond ordinary limits or experience.

“Kant developed transcendental philosophy.”Kant phát triển triết học siêu việt.

“Transcendental ideas often challenge conventional thinking.”Những ý tưởng siêu việt thường thách thức tư duy thông thường.

Cấu tạoKết hợp 'trans-' (vượt qua) và 'scend' (leo lên).

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả ý tưởng độc đáo trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong triết học và tôn giáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...