Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Premise

/ˈpremɪs/ C1 IELTS

Nghĩa

tiền đề n

Định nghĩa · A basic idea or principle that supports an argument.

“Sound conclusions need valid premises.”Kết luận đúng đắn cần tiền đề hợp lệ.

“The premise of the story is quite interesting.”Tiền đề của câu chuyện khá thú vị.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'premise' để xây dựng lập luận trong IELTS Writing.

Ghi chú · Dùng trong lý luận và tranh luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...