Kho từ › philosophy-ethics › immanent

immanent

C1 adj 📁 philosophy-ethics IELTS
nội tại
UK /ˈɪmənənt/ · US /ˈɪmənənt/
Existing or operating within something.
Immanent qualities exist within things.
→ Phẩm chất nội tại tồn tại bên trong sự vật.
The immanent nature of the universe is complex.→ Bản chất nội tại của vũ trụ rất phức tạp.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'immanere' (ở trong).
Đồng nghĩa
inherentintrinsic
Collocations
immanent realityimmanent philosophy
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về triết lý trong IELTS.
Thường dùng trong triết học và tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...