Kho từ › philosophy-ethics › immanent

immanent //ˈɪmənənt//

C1 adj 📁 philosophy-ethics IELTS
nội tại
Immanent qualities exist within things.
→ Phẩm chất nội tại tồn tại bên trong sự vật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...