Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

immanent

/ˈɪmənənt/ C1 IELTS

Nghĩa

nội tại adj

Định nghĩa · Existing or operating within something.

“Immanent qualities exist within things.”Phẩm chất nội tại tồn tại bên trong sự vật.

“The immanent nature of the universe is complex.”Bản chất nội tại của vũ trụ rất phức tạp.

Đồng nghĩa inherentintrinsic
Cấu tạoTừ gốc Latin 'immanere' (ở trong).

Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về triết lý trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong triết học và tôn giáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...