Kho từ › philosophy-ethics › substance

substance

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
bản thể
UK /ˈsʌbstəns/ · US /ˈsʌbstəns/
The essential nature of something.
Substance is what things ultimately are.
→ Bản thể là cuối cùng các sự vật là gì.
The substance of the argument was compelling.→ Bản thể của lập luận rất thuyết phục.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substantia' (bản chất).
Đồng nghĩa
essencecore
Collocations
substance abusesubstance use
🎯 IELTS: Thảo luận về bản thể trong các chủ đề triết học.
Liên quan đến bản chất của sự vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...