Kho từ › philosophy-ethics › consciousness

consciousness

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
ý thức
UK /ˈkɒnʃəsnəs/ · US /ˈkɒnʃəsnəs/
The state of being aware of and able to think.
Consciousness remains philosophically mysterious.
→ Ý thức vẫn bí ẩn về mặt triết học.
Her consciousness expanded through meditation.→ Ý thức của cô ấy mở rộng qua thiền định.
Đồng nghĩa
awarenessperception
Collocations
state of consciousnessaltered consciousness
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về tâm lý trong bài viết hoặc nói.
Liên quan đến tâm lý và triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...