Kho từ › media-mass-communication › subjectivity

subjectivity

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
tính chủ quan
UK /ˌsʌbdʒekˈtɪvəti/ · US /ˌsʌbdʒekˈtɪvəti/
Personal feelings and opinions affecting judgment.
All reporting carries subjectivity.
→ Mọi báo cáo mang tính chủ quan.
Subjectivity can lead to biased decisions.→ Tính chủ quan có thể dẫn đến quyết định thiên lệch.
Đồng nghĩa
biaspersonal perspective
Collocations
subjectivity in artsubjectivity vs objectivity
🎯 IELTS: Thảo luận về tính chủ quan trong các bài viết phân tích.
Thường được nhắc đến trong nghệ thuật và khoa học xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...