Kho từ › philosophy-ethics › universalism

universalism //ˌjuːnɪˈvɜːrsəlɪzəm//

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
chủ nghĩa phổ quát
Moral universalism asserts universal principles.
→ Chủ nghĩa phổ quát đạo đức khẳng định nguyên tắc phổ quát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...