Kho từ › philosophy-ethics › universalism

universalism

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
chủ nghĩa phổ quát
UK /ˌjuːnɪˈvɜːrsəlɪzəm/ · US /ˌjuːnɪˈvɜːrsəlɪzəm/
The belief in universal principles applicable to all.
Moral universalism asserts universal principles.
→ Chủ nghĩa phổ quát đạo đức khẳng định nguyên tắc phổ quát.
Universalism promotes equality among all people.→ Chủ nghĩa phổ quát thúc đẩy sự bình đẳng giữa mọi người.
Cấu tạo
Từ 'universal' (toàn cầu) và 'ism' (chủ nghĩa).
Đồng nghĩa
globalisminclusiveness
Collocations
universalist approachuniversalism in ethics
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quan điểm toàn cầu trong IELTS.
Liên quan đến nhân quyền và đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...