Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contemplation

/ˌkɒntəmˈpleɪʃn/ C1 IELTS

Nghĩa

sự chiêm nghiệm n

Định nghĩa · The act of deep thinking or reflection.

“Philosophical contemplation requires solitude.”Chiêm nghiệm triết học đòi hỏi cô đơn.

“Contemplation can lead to greater self-awareness.”Sự chiêm nghiệm có thể dẫn đến nhận thức bản thân tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cá nhân để minh họa sự chiêm nghiệm.

Ghi chú · Thường được thực hiện trong sự tĩnh lặng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...