Kho từ › philosophy-ethics › contemplation

contemplation

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
sự chiêm nghiệm
UK /ˌkɒntəmˈpleɪʃn/ · US /ˌkɒntəmˈpleɪʃn/
The act of deep thinking or reflection.
Philosophical contemplation requires solitude.
→ Chiêm nghiệm triết học đòi hỏi cô đơn.
Contemplation can lead to greater self-awareness.→ Sự chiêm nghiệm có thể dẫn đến nhận thức bản thân tốt hơn.
Đồng nghĩa
reflectionmeditation
Collocations
deep contemplationsilent contemplation
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cá nhân để minh họa sự chiêm nghiệm.
Thường được thực hiện trong sự tĩnh lặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...