Kho từ › philosophy-ethics › contemplation

contemplation //ˌkɒntəmˈpleɪʃn//

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
sự chiêm nghiệm
Philosophical contemplation requires solitude.
→ Chiêm nghiệm triết học đòi hỏi cô đơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...