Kho từ › philosophy-ethics › enlightenment

enlightenment

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
sự khai sáng
UK /ɪnˈlaɪtnmənt/ · US /ɪnˈlaɪtnmənt/
A period of great intellectual and cultural growth.
The Enlightenment reshaped European thought.
→ Sự Khai sáng định hình lại tư tưởng châu Âu.
The Enlightenment changed many ideas about society.→ Thế kỷ Khai sáng đã thay đổi nhiều ý tưởng về xã hội.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'enlighten' (khai sáng) và '-ment' (hành động).
Đồng nghĩa
illuminationawakening
Collocations
Age of Enlightenmentintellectual enlightenment
🎯 IELTS: Thảo luận về sự khai sáng trong các chủ đề lịch sử.
Liên quan đến tri thức và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...