Kho từ › philosophy-ethics › wisdom

wisdom //ˈwɪzdəm//

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
trí tuệ
Wisdom combines knowledge and good judgment.
→ Trí tuệ kết hợp kiến thức và phán đoán tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...