Kho từ › philosophy-ethics › wisdom

wisdom

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
trí tuệ
UK /ˈwɪzdəm/ · US /ˈwɪzdəm/
The ability to make good judgments based on knowledge.
Wisdom combines knowledge and good judgment.
→ Trí tuệ kết hợp kiến thức và phán đoán tốt.
His wisdom guided the team through challenges.→ Trí tuệ của anh ấy đã hướng dẫn đội qua những thử thách.
Đồng nghĩa
sagacityknowledge
Trái nghĩa
ignorance
Collocations
words of wisdomwisdom teeth
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết trong IELTS Speaking.
Thường liên quan đến kinh nghiệm sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...