Kho từ › philosophy-ethics › existential

existential

C1 adj 📁 philosophy-ethics IELTS
thuộc về hiện sinh
UK /ˌeɡzɪˈstenʃl/ · US /ˌeɡzɪˈstenʃl/
Relating to existence or the human experience.
Existential questions concern meaning and purpose.
→ Câu hỏi hiện sinh liên quan đến ý nghĩa và mục đích.
Existential questions often challenge our beliefs.→ Các câu hỏi hiện sinh thường thách thức niềm tin của chúng ta.
Đồng nghĩa
philosophicalontological
Collocations
existential crisisexistential philosophy
🎯 IELTS: Sử dụng 'existential' khi thảo luận về ý nghĩa cuộc sống.
Liên quan đến cuộc sống và sự tồn tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...