Kho từ › philosophy-ethics › mortality

mortality

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
sự hữu tử
UK /mɔːˈtæləti/ · US /mɔːˈtæləti/
The state of being mortal or subject to death.
Awareness of mortality shapes life choices.
→ Nhận thức về sự hữu tử định hình lựa chọn cuộc sống.
Mortality rates can indicate public health issues.→ Tỷ lệ tử vong có thể chỉ ra các vấn đề sức khỏe cộng đồng.
Cấu tạo
Kết hợp 'mort' (chết) và '-ality' (tình trạng).
Đồng nghĩa
death ratefatality
Collocations
mortality ratemortality statistics
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Liên quan đến sức khỏe và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...