Kho từ › philosophy-ethics › transcendence

transcendence //trænˈsendəns//

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
sự siêu việt
Some seek transcendence through meditation.
→ Một số người tìm sự siêu việt qua thiền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...