Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transcendence

/trænˈsendəns/ C1 IELTS

Nghĩa

sự siêu việt n

Định nghĩa · The state of going beyond normal limits or boundaries.

“Some seek transcendence through meditation.”Một số người tìm sự siêu việt qua thiền.

“Transcendence is a key concept in many religions.”Sự siêu việt là một khái niệm quan trọng trong nhiều tôn giáo.

Đồng nghĩa surpassingexceeding
Cấu tạoTừ gốc Latin 'transcendere' (vượt qua).

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về tôn giáo trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong triết học và tôn giáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...