Kho từ › philosophy-ethics › phenomenology

phenomenology //fɪˌnɒmɪˈnɒlədʒi//

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
hiện tượng học
Phenomenology studies lived experience.
→ Hiện tượng học nghiên cứu trải nghiệm sống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...