Kho từ › philosophy-ethics › altruistic

altruistic //ˌæltruˈɪstɪk//

C1 adj 📁 philosophy-ethics IELTS
vị tha
Truly altruistic behavior is rare.
→ Hành vi thực sự vị tha hiếm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...