Kho từ › philosophy-ethics › benevolent

benevolent

C1 adj 📁 philosophy-ethics IELTS
nhân từ
UK /bəˈnevələnt/ · US /bəˈnevələnt/
Showing kindness and goodwill towards others.
Benevolent dictators are a rarity.
→ Nhà độc tài nhân từ là hiếm.
The benevolent leader supported many charities.→ Nhà lãnh đạo nhân từ đã hỗ trợ nhiều tổ chức từ thiện.
Đồng nghĩa
kind-heartedgenerous
Trái nghĩa
malevolent
Collocations
benevolent societybenevolent act
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành động tốt trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tính cách của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...