Kho từ › philosophy-ethics › benevolent

benevolent //bəˈnevələnt//

C1 adj 📁 philosophy-ethics IELTS
nhân từ
Benevolent dictators are a rarity.
→ Nhà độc tài nhân từ là hiếm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...