malevolent
Nghĩa
Định nghĩa · Wishing to harm others; evil-minded.
“Malevolent intent characterizes evil.”Ý định ác độc đặc trưng cho cái ác.
“The malevolent villain plotted against the hero.”Nhân vật ác độc âm thầm chống lại người hùng.
Mẹo IELTS · Mô tả tính cách nhân vật trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả nhân vật trong phim hoặc sách.