Kho từ › philosophy-ethics › malevolent

malevolent

C1 adj 📁 philosophy-ethics IELTS
ác độc
UK /məˈlevələnt/ · US /məˈlevələnt/
Wishing to harm others; evil-minded.
Malevolent intent characterizes evil.
→ Ý định ác độc đặc trưng cho cái ác.
The malevolent villain plotted against the hero.→ Nhân vật ác độc âm thầm chống lại người hùng.
Đồng nghĩa
maliciousspiteful
Collocations
malevolent intentmalevolent forces
🎯 IELTS: Mô tả tính cách nhân vật trong bài viết.
Thường dùng để mô tả nhân vật trong phim hoặc sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...