Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

malevolent

/məˈlevələnt/ C1 IELTS

Nghĩa

ác độc adj

Định nghĩa · Wishing to harm others; evil-minded.

“Malevolent intent characterizes evil.”Ý định ác độc đặc trưng cho cái ác.

“The malevolent villain plotted against the hero.”Nhân vật ác độc âm thầm chống lại người hùng.

Đồng nghĩa maliciousspiteful

Mẹo IELTS · Mô tả tính cách nhân vật trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả nhân vật trong phim hoặc sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...