Kho từ › philosophy-ethics › malevolent

malevolent //məˈlevələnt//

C1 adj 📁 philosophy-ethics IELTS
ác độc
Malevolent intent characterizes evil.
→ Ý định ác độc đặc trưng cho cái ác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...