Kho từ › philosophy-ethics › righteousness

righteousness

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
sự công chính
UK /ˈraɪtʃəsnəs/ · US /ˈraɪtʃəsnəs/
The quality of being morally right or just.
Self-righteousness can be off-putting.
→ Tự cho mình công chính có thể gây khó chịu.
Righteousness is often associated with ethical behavior.→ Sự công chính thường liên quan đến hành vi đạo đức.
Cấu tạo
Kết hợp 'right' (đúng) và '-ness' (tình trạng).
Đồng nghĩa
virtuejustice
Collocations
righteousness in actionrighteousness and morality
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về đạo đức trong IELTS.
Quan trọng trong các cuộc thảo luận đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...