Kho từ › philosophy-ethics › hypocrisy

hypocrisy

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
sự đạo đức giả
UK /hɪˈpɒkrəsi/ · US /hɪˈpɒkrəsi/
The act of pretending to be morally better than one is.
Public hypocrisy undermines trust.
→ Đạo đức giả công khai làm suy yếu niềm tin.
His hypocrisy was evident when he criticized others.→ Sự đạo đức giả của anh ấy rõ ràng khi chỉ trích người khác.
Cấu tạo
Từ gốc Hy Lạp 'hypokrisis' (diễn xuất).
Đồng nghĩa
insincerityduplicity
Collocations
political hypocrisyhypocrisy in society
🎯 IELTS: Dùng để phân tích hành vi trong IELTS.
Liên quan đến đạo đức và hành vi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...