Kho từ › sociology-behavior › hegemony

hegemony

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
bá quyền văn hóa
UK /hɪˈdʒeməni/ · US /hɪˈdʒeməni/
Dominance of one group over others.
Cultural hegemony shapes worldviews.
→ Bá quyền văn hóa định hình thế giới quan.
Cultural hegemony influences global perspectives.→ Bá quyền văn hóa ảnh hưởng đến quan điểm toàn cầu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'hegemon' (người lãnh đạo).
Đồng nghĩa
dominancecontrol
Collocations
cultural hegemonypolitical hegemony
🎯 IELTS: Thảo luận về bá quyền trong các chủ đề chính trị.
Liên quan đến quyền lực và ảnh hưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...