Kho từ › sociology-behavior › demographics

demographics

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
nhân khẩu học
UK /ˌdeməˈɡræfɪks/ · US /ˌdeməˈɡræfɪks/
The statistical study of populations and their characteristics.
Demographics shape political outcomes.
→ Nhân khẩu học định hình các kết quả chính trị.
Demographics help businesses understand their target market.→ Nhân khẩu học giúp các doanh nghiệp hiểu thị trường mục tiêu của họ.
Đồng nghĩa
population statisticscensus data
Collocations
demographic trendsdemographic analysis
🎯 IELTS: Dùng để phân tích thị trường trong IELTS Writing.
Thường dùng trong kinh tế và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...