cohort
Nghĩa
Định nghĩa · A group of people sharing a common characteristic.
“Millennials are a notable cohort.”Thế hệ Millennial là một nhóm dân số đáng chú ý.
“The cohort studied showed significant improvements in health.”Nhóm dân số được nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể về sức khỏe.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về nhóm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.