Kho từ › sociology-behavior › cohort

cohort

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
nhóm dân số (cùng độ tuổi)
UK /ˈkoʊhɔːrt/ · US /ˈkoʊhɔːrt/
A group of people sharing a common characteristic.
Millennials are a notable cohort.
→ Thế hệ Millennial là một nhóm dân số đáng chú ý.
The cohort studied showed significant improvements in health.→ Nhóm dân số được nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể về sức khỏe.
Cấu tạo
Kết hợp 'cohort' (nhóm) và '-group' (nhóm).
Đồng nghĩa
grouppopulation
Collocations
cohort studycohort analysis
🎯 IELTS: Dùng khi nói về nhóm trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...