Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cohort

/ˈkoʊhɔːrt/ C1 IELTS

Nghĩa

nhóm dân số (cùng độ tuổi) n

Định nghĩa · A group of people sharing a common characteristic.

“Millennials are a notable cohort.”Thế hệ Millennial là một nhóm dân số đáng chú ý.

“The cohort studied showed significant improvements in health.”Nhóm dân số được nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể về sức khỏe.

Đồng nghĩa grouppopulation
Cấu tạoKết hợp 'cohort' (nhóm) và '-group' (nhóm).

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về nhóm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...