Kho từ › sociology-behavior › stratification

stratification

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự phân tầng
UK /ˌstrætɪfɪˈkeɪʃn/ · US /ˌstrætɪfɪˈkeɪʃn/
The arrangement of different levels or layers.
Social stratification persists across societies.
→ Phân tầng xã hội tồn tại qua các xã hội.
Social stratification affects people's opportunities.→ Sự phân tầng xã hội ảnh hưởng đến cơ hội của mọi người.
Cấu tạo
Từ 'stratify' (phân tầng) + 'cation' (hành động)
Đồng nghĩa
hierarchyclassification
Collocations
social stratificationeconomic stratification
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về xã hội và kinh tế.
Liên quan đến xã hội và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...