Kho từ › sociology-behavior › class

class

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
tầng lớp
UK /klæs/ · US /klæs/
A group of people with similar social status.
Class divisions shape life opportunities.
→ Chia tầng lớp định hình cơ hội cuộc sống.
The upper class often has more privileges.→ Tầng lớp thượng lưu thường có nhiều đặc quyền hơn.
Đồng nghĩa
social groupcategory
Collocations
middle classworking classupper class
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về xã hội trong IELTS.
Có thể dùng để phân loại xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...