Kho từ › sociology-behavior › class

class //klæs//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
tầng lớp
Class divisions shape life opportunities.
→ Chia tầng lớp định hình cơ hội cuộc sống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...