Kho từ › sociology-behavior › caste

caste

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
đẳng cấp
UK /kæst/ · US /kæst/
A social class system based on birth or occupation.
India's caste system persists despite reforms.
→ Hệ thống đẳng cấp Ấn Độ vẫn tồn tại bất chấp cải cách.
The caste system affects many people's lives.→ Hệ thống đẳng cấp ảnh hưởng đến cuộc sống của nhiều người.
Đồng nghĩa
social classhierarchy
Collocations
caste systemcaste discrimination
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về đẳng cấp trong xã hội hiện đại.
Đẳng cấp thường liên quan đến nghề nghiệp và gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...