caste
Nghĩa
Định nghĩa · A social class system based on birth or occupation.
“India's caste system persists despite reforms.”Hệ thống đẳng cấp Ấn Độ vẫn tồn tại bất chấp cải cách.
“The caste system affects many people's lives.”Hệ thống đẳng cấp ảnh hưởng đến cuộc sống của nhiều người.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về đẳng cấp trong xã hội hiện đại.
Ghi chú · Đẳng cấp thường liên quan đến nghề nghiệp và gia đình.