Kho từ › sociology-behavior › caste

caste //kæst//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
đẳng cấp
India's caste system persists despite reforms.
→ Hệ thống đẳng cấp Ấn Độ vẫn tồn tại bất chấp cải cách.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...