Kho từ › sociology-behavior › prestige

prestige //preˈstiːʒ//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
uy tín
Some professions carry more prestige.
→ Một số nghề mang nhiều uy tín hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...