Kho từ › sociology-behavior › prestige

prestige

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
uy tín
UK /preˈstiːʒ/ · US /preˈstiːʒ/
The respect and admiration that someone or something receives.
Some professions carry more prestige.
→ Một số nghề mang nhiều uy tín hơn.
His achievements earned him great prestige in the field.→ Những thành tựu của anh ấy đã mang lại cho anh uy tín lớn trong lĩnh vực.
Đồng nghĩa
reputationstatus
Collocations
prestige factorprestigious award
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ trong IELTS Speaking.
Thường liên quan đến thành công và danh tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...