Kho từ › sociology-behavior › stigma

stigma //ˈstɪɡmə//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự kỳ thị
Mental illness stigma prevents help-seeking.
→ Kỳ thị bệnh tâm thần ngăn cản tìm kiếm trợ giúp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...