Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stigma

/ˈstɪɡmə/ C1 IELTS

Nghĩa

sự kỳ thị n

Định nghĩa · A mark of disgrace associated with a particular circumstance.

“Mental illness stigma prevents help-seeking.”Kỳ thị bệnh tâm thần ngăn cản tìm kiếm trợ giúp.

“There is a stigma around mental health issues.”Có một sự kỳ thị xung quanh các vấn đề sức khỏe tâm thần.

Đồng nghĩa shametaint
Cấu tạoTừ gốc Latin 'stigma' có nghĩa là 'dấu hiệu'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự nhạy cảm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...