Kho từ › sociology-behavior › stigma

stigma

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự kỳ thị
UK /ˈstɪɡmə/ · US /ˈstɪɡmə/
A mark of disgrace associated with a particular circumstance.
Mental illness stigma prevents help-seeking.
→ Kỳ thị bệnh tâm thần ngăn cản tìm kiếm trợ giúp.
There is a stigma around mental health issues.→ Có một sự kỳ thị xung quanh các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'stigma' có nghĩa là 'dấu hiệu'.
Đồng nghĩa
shametaint
Collocations
social stigmacultural stigma
Họ từ
stigmatize (v)stigmatization (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự nhạy cảm trong bài viết.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...