deviance
Nghĩa
Định nghĩa · Behavior that goes against social norms.
“Sociology studies social deviance.”Xã hội học nghiên cứu lệch lạc xã hội.
“Deviance can lead to social change.”Lệch lạc có thể dẫn đến thay đổi xã hội.
Mẹo IELTS · Liên quan đến các chủ đề về xã hội và hành vi.
Ghi chú · Thường dùng trong tâm lý học xã hội.