Kho từ › sociology-behavior › deviance

deviance

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
lệch lạc
UK /ˈdiːviəns/ · US /ˈdiːviəns/
Behavior that goes against social norms.
Sociology studies social deviance.
→ Xã hội học nghiên cứu lệch lạc xã hội.
Deviance can lead to social change.→ Lệch lạc có thể dẫn đến thay đổi xã hội.
Cấu tạo
Từ 'deviate' (lệch) + 'ance' (trạng thái)
Đồng nghĩa
abnormalityanomaly
Collocations
social deviancedeviant behavior
🎯 IELTS: Liên quan đến các chủ đề về xã hội và hành vi.
Thường dùng trong tâm lý học xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...