Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deviance

/ˈdiːviəns/ C1 IELTS

Nghĩa

lệch lạc n

Định nghĩa · Behavior that goes against social norms.

“Sociology studies social deviance.”Xã hội học nghiên cứu lệch lạc xã hội.

“Deviance can lead to social change.”Lệch lạc có thể dẫn đến thay đổi xã hội.

Đồng nghĩa abnormalityanomaly
Cấu tạoTừ 'deviate' (lệch) + 'ance' (trạng thái)

Mẹo IELTS · Liên quan đến các chủ đề về xã hội và hành vi.

Ghi chú · Thường dùng trong tâm lý học xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...