Kho từ › sociology-behavior › deviance

deviance //ˈdiːviəns//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
lệch lạc
Sociology studies social deviance.
→ Xã hội học nghiên cứu lệch lạc xã hội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...