Kho từ › sociology-behavior › mores

mores

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
phong tục đạo đức
UK /ˈmɔːreɪz/ · US /ˈmɔːreɪz/
The accepted customs and values of a society.
Mores reflect deep cultural values.
→ Phong tục đạo đức phản ánh các giá trị văn hóa sâu sắc.
Mores shape the behavior of individuals in a community.→ Phong tục đạo đức định hình hành vi của cá nhân trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
normstraditions
Collocations
cultural moressocial moresmoral mores
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về văn hóa trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...