Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mores

/ˈmɔːreɪz/ C1 IELTS

Nghĩa

phong tục đạo đức n

Định nghĩa · The accepted customs and values of a society.

“Mores reflect deep cultural values.”Phong tục đạo đức phản ánh các giá trị văn hóa sâu sắc.

“Mores shape the behavior of individuals in a community.”Phong tục đạo đức định hình hành vi của cá nhân trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về văn hóa trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...