Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ritual

/ˈrɪtʃuəl/ C1 IELTS

Nghĩa

nghi lễ n

Định nghĩa · A ceremony or action performed in a specific way.

“Rituals mark important life events.”Nghi lễ đánh dấu các sự kiện cuộc sống quan trọng.

“The ritual was held every year to honor the ancestors.”Nghi lễ được tổ chức hàng năm để tôn vinh tổ tiên.

Đồng nghĩa ceremonytradition

Mẹo IELTS · Mô tả nghi lễ trong văn hóa của bạn để làm phong phú bài viết.

Ghi chú · Nghi lễ có thể mang ý nghĩa tôn giáo hoặc văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...