Kho từ › sociology-behavior › ritual

ritual

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
nghi lễ
UK /ˈrɪtʃuəl/ · US /ˈrɪtʃuəl/
A ceremony or action performed in a specific way.
Rituals mark important life events.
→ Nghi lễ đánh dấu các sự kiện cuộc sống quan trọng.
The ritual was held every year to honor the ancestors.→ Nghi lễ được tổ chức hàng năm để tôn vinh tổ tiên.
Đồng nghĩa
ceremonytradition
Collocations
religious ritualcultural ritual
🎯 IELTS: Mô tả nghi lễ trong văn hóa của bạn để làm phong phú bài viết.
Nghi lễ có thể mang ý nghĩa tôn giáo hoặc văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...