Kho từ › sociology-behavior › ritual

ritual //ˈrɪtʃuəl//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
nghi lễ
Rituals mark important life events.
→ Nghi lễ đánh dấu các sự kiện cuộc sống quan trọng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...