Kho từ › sociology-behavior › taboo

taboo //təˈbuː//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
điều cấm kỵ
Different cultures have different taboos.
→ Các nền văn hóa khác nhau có các điều cấm kỵ khác nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...