Kho từ › sociology-behavior › taboo

taboo

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
điều cấm kỵ
UK /təˈbuː/ · US /təˈbuː/
A social or cultural prohibition against something.
Different cultures have different taboos.
→ Các nền văn hóa khác nhau có các điều cấm kỵ khác nhau.
In many cultures, discussing money is considered a taboo.→ Ở nhiều nền văn hóa, thảo luận về tiền bạc được coi là điều cấm kỵ.
Đồng nghĩa
prohibitionban
Collocations
social taboocultural tabootaboo subject
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự nhạy cảm văn hóa.
Cần tránh đề cập đến những điều cấm kỵ trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...