Kho từ › sociology-behavior › subculture

subculture

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
nhóm văn hóa nhỏ
UK /ˈsʌbkʌltʃər/ · US /ˈsʌbkʌltʃər/
A cultural group within a larger culture, often with distinct values.
Online subcultures form around shared interests.
→ Nhóm văn hóa nhỏ trực tuyến hình thành quanh sở thích chung.
The subculture values creativity and individuality.→ Nhóm văn hóa nhỏ này coi trọng sự sáng tạo và cá tính.
Đồng nghĩa
cultural groupcounterculture
Collocations
youth subculturesubculture identity
🎯 IELTS: Mô tả đặc điểm của nhóm văn hóa nhỏ trong bài viết.
Thường liên quan đến các nhóm nhỏ trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...