Kho từ › sociology-behavior › counterculture

counterculture

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
phản văn hóa
UK /ˈkaʊntərkʌltʃər/ · US /ˈkaʊntərkʌltʃər/
A culture that opposes the mainstream culture.
The 1960s counterculture challenged mainstream values.
→ Phản văn hóa thập niên 1960 thách thức các giá trị chính thống.
The counterculture movement challenged traditional values.→ Phong trào phản văn hóa đã thách thức các giá trị truyền thống.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'counter' (đối kháng) và 'culture' (văn hóa).
Đồng nghĩa
alternative culturesubculture
Collocations
youth counterculturecounterculture movement
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả các phong trào xã hội trong IELTS.
Thường liên quan đến thanh niên và phong trào xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...