xenophobia
Nghĩa
Định nghĩa · Fear or dislike of people from other countries.
“Xenophobia rises during economic stress.”Bài ngoại tăng trong căng thẳng kinh tế.
“Xenophobia can lead to discrimination and conflict.”Sự bài ngoại có thể dẫn đến phân biệt và xung đột.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về văn hóa và xã hội.
Ghi chú · Thường liên quan đến chính trị và xã hội.