Kho từ › sociology-behavior › xenophobia

xenophobia

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự bài ngoại
UK /ˌzenəˈfoʊbiə/ · US /ˌzenəˈfoʊbiə/
Fear or dislike of people from other countries.
Xenophobia rises during economic stress.
→ Bài ngoại tăng trong căng thẳng kinh tế.
Xenophobia can lead to discrimination and conflict.→ Sự bài ngoại có thể dẫn đến phân biệt và xung đột.
Cấu tạo
Từ 'xeno' (người lạ) + 'phobia' (sợ hãi)
Đồng nghĩa
prejudicebigotry
Collocations
cultural xenophobiaxenophobic attitudes
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về văn hóa và xã hội.
Thường liên quan đến chính trị và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...