Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

xenophobia

/ˌzenəˈfoʊbiə/ C1 IELTS

Nghĩa

sự bài ngoại n

Định nghĩa · Fear or dislike of people from other countries.

“Xenophobia rises during economic stress.”Bài ngoại tăng trong căng thẳng kinh tế.

“Xenophobia can lead to discrimination and conflict.”Sự bài ngoại có thể dẫn đến phân biệt và xung đột.

Đồng nghĩa prejudicebigotry
Cấu tạoTừ 'xeno' (người lạ) + 'phobia' (sợ hãi)

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về văn hóa và xã hội.

Ghi chú · Thường liên quan đến chính trị và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...