Kho từ › sociology-behavior › parochial

parochial //pəˈroʊkiəl//

C1 adj 📁 sociology-behavior IELTS
hạn hẹp, địa phương
Parochial views resist global perspectives.
→ Quan điểm hạn hẹp chống lại các góc nhìn toàn cầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...