Kho từ › sociology-behavior › parochial

parochial

C1 adj 📁 sociology-behavior IELTS
hạn hẹp, địa phương
UK /pəˈroʊkiəl/ · US /pəˈroʊkiəl/
Limited in scope or outlook; narrow-minded.
Parochial views resist global perspectives.
→ Quan điểm hạn hẹp chống lại các góc nhìn toàn cầu.
His parochial views prevent him from understanding global issues.→ Quan điểm hạn hẹp của anh ta ngăn cản anh hiểu các vấn đề toàn cầu.
Đồng nghĩa
narrowlocal
Collocations
parochial mindsetparochial interestsparochial attitudes
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để chỉ sự hạn chế trong IELTS.
Thường chỉ những quan điểm hẹp hòi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...