Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

parochial

/pəˈroʊkiəl/ C1 IELTS

Nghĩa

hạn hẹp, địa phương adj

Định nghĩa · Limited in scope or outlook; narrow-minded.

“Parochial views resist global perspectives.”Quan điểm hạn hẹp chống lại các góc nhìn toàn cầu.

“His parochial views prevent him from understanding global issues.”Quan điểm hạn hẹp của anh ta ngăn cản anh hiểu các vấn đề toàn cầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự hạn chế trong IELTS.

Ghi chú · Thường chỉ những quan điểm hẹp hòi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...