Kho từ › sociology-behavior › patriarchy

patriarchy //ˈpeɪtriɑːrki//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
chế độ phụ hệ
Feminists critique patriarchal structures.
→ Nhà nữ quyền phê bình các cấu trúc phụ hệ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...