Kho từ › sociology-behavior › patriarchy

patriarchy

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
chế độ phụ hệ
UK /ˈpeɪtriɑːrki/ · US /ˈpeɪtriɑːrki/
A social system where men hold power.
Feminists critique patriarchal structures.
→ Nhà nữ quyền phê bình các cấu trúc phụ hệ.
Patriarchy often limits women's rights.→ Chế độ phụ hệ thường hạn chế quyền của phụ nữ.
Đồng nghĩa
male dominancemale supremacy
Collocations
patriarchal societypatriarchal values
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của phụ nữ trong xã hội phụ hệ.
Chế độ phụ hệ có thể ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...