Kho từ › sociology-behavior › matriarchy

matriarchy //ˈmeɪtriɑːrki//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
chế độ mẫu hệ
Some societies historically operated as matriarchies.
→ Một số xã hội trong lịch sử hoạt động như chế độ mẫu hệ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...