Kho từ › sociology-behavior › matriarchy

matriarchy

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
chế độ mẫu hệ
UK /ˈmeɪtriɑːrki/ · US /ˈmeɪtriɑːrki/
A social system where women hold power and authority.
Some societies historically operated as matriarchies.
→ Một số xã hội trong lịch sử hoạt động như chế độ mẫu hệ.
In a matriarchy, women often make the key decisions.→ Trong chế độ mẫu hệ, phụ nữ thường đưa ra quyết định quan trọng.
Đồng nghĩa
female-led societymatrilineal society
Collocations
matriarchal societymatriarchal culture
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về các xã hội mẫu hệ trong bài viết.
Khác với chế độ phụ hệ, nơi nam giới nắm quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...