Kho từ › sociology-behavior › feminism

feminism //ˈfemɪnɪzəm//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
chủ nghĩa nữ quyền
Feminism advocates gender equality.
→ Chủ nghĩa nữ quyền chủ trương bình đẳng giới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...