Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

feminism

/ˈfemɪnɪzəm/ C1 IELTS

Nghĩa

chủ nghĩa nữ quyền n

Định nghĩa · The belief in equal rights for women and men.

“Feminism advocates gender equality.”Chủ nghĩa nữ quyền chủ trương bình đẳng giới.

“Feminism advocates for women's rights in all areas of life.”Chủ nghĩa nữ quyền ủng hộ quyền của phụ nữ trong mọi lĩnh vực.

Cấu tạoTừ 'feminism' được hình thành từ 'feminine' (nữ tính) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'feminism' để thể hiện quan điểm về bình đẳng giới.

Ghi chú · Chủ nghĩa nữ quyền có nhiều nhánh khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...