Kho từ › sociology-behavior › feminism

feminism

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
chủ nghĩa nữ quyền
UK /ˈfemɪnɪzəm/ · US /ˈfemɪnɪzəm/
The belief in equal rights for women and men.
Feminism advocates gender equality.
→ Chủ nghĩa nữ quyền chủ trương bình đẳng giới.
Feminism advocates for women's rights in all areas of life.→ Chủ nghĩa nữ quyền ủng hộ quyền của phụ nữ trong mọi lĩnh vực.
Cấu tạo
Từ 'feminism' được hình thành từ 'feminine' (nữ tính) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa).
Đồng nghĩa
women's rightsgender equality
Collocations
feminism movementfeminism theory
Họ từ
feminist (n)feminist (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'feminism' để thể hiện quan điểm về bình đẳng giới.
Chủ nghĩa nữ quyền có nhiều nhánh khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...