Kho từ › sociology-behavior › intersectionality

intersectionality //ˌɪntərˌsekʃəˈnæləti//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự giao thoa của các yếu tố
Intersectionality examines overlapping identities.
→ Sự giao thoa khảo sát các bản sắc chồng chéo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...